pablo picasso
Định nghĩa
Danh từ riêng: Pablo Picasso là một họa sĩ người Tây Ban Nha có ảnh hưởng và sáng tác sung mãn, sống phần lớn cuộc đời tại Pháp (1881–1973). Ông được coi là một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất thế kỷ 20, nổi tiếng với việc đồng sáng lập trường phái Lập thể (Cubism) và có phong cách nghệ thuật đa dạng, luôn thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Pablo Picasso nổi tiếng với việc đồng sáng lập trường phái Lập thể.)
- (Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm của Pablo Picasso.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Picasso": dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật cụ thể do Picasso sáng tác.
- That painting in the corner is a genuine Picasso. (Bức tranh ở góc kia là một tác phẩm chính hãng của Picasso.)
"Picasso period": dùng để chỉ một giai đoạn sáng tác cụ thể trong sự nghiệp của ông, như "Blue Period" (Thời kỳ Xanh) hay "Rose Period" (Thời kỳ Hồng).
- His Blue Period is characterized by somber tones and themes of poverty. (Thời kỳ Xanh của ông được đặc trưng bởi tông màu u ám và chủ đề về nghèo đói.)
Biến thể và từ gần giống
- Picassian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Pablo Picasso.
- Her abstract paintings have a distinctly Picassian influence. (Những bức tranh trừu tượng của cô ấy chịu ảnh hưởng rõ rệt từ phong cách Picassian.)
Từ đồng nghĩa
- Nghệ sĩ Lập thể: Picasso là biểu tượng của trường phái Lập thể, nhưng từ này thường dùng để mô tả phong cách hơn là đồng nghĩa trực tiếp.
- Bậc thầy hội họa: chỉ một họa sĩ tài năng xuất chúng, nhưng không đặc trưng riêng cho Picasso.
Các cụm từ liên quan
"a Picasso original": một bản gốc của Picasso.
- The auction sold a Picasso original for millions. (Buổi đấu giá đã bán một bản gốc của Picasso với giá hàng triệu đô la.)
"Picasso's legacy": di sản của Picasso.
- Picasso's legacy continues to inspire modern artists. (Di sản của Picasso tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- "A Picasso in the attic": (thành ngữ) chỉ một thứ có giá trị tiềm ẩn nhưng chưa được khám phá.
- That old vase might be a Picasso in the attic—get it appraised! (Cái bình cổ đó có thể là một thứ có giá trị tiềm ẩn—hãy mang nó đi định giá!)